causal agent

causal agent

A scientist carefully adds a causal agent to the experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác nhân gây ra: "causal agent" dùng để chỉ bất kỳ thực thể nào tạo ra một hiệu ứng hoặc chịu trách nhiệm cho các sự kiện hoặc kết quả. thường được sử dụng trong khoa học, y học, hoặc triết học để mô tả nguyên nhân gốc rễ của một hiện tượng.
dụ sử dụng
  • (Tác nhân gây ra căn bệnh được xác định một loại virus.)
  • (Trong thí nghiệm, tác nhân gây ra hóa chất được thêm vào dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a causal agent in": tác nhân gây ra trong một quá trình nào đó.

    • Stress is often a causal agent in the development of mental health issues. (Căng thẳng thường tác nhân gây ra trong sự phát triển của các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
  • "primary causal agent": tác nhân gây ra chính.

    • The primary causal agent of the accident was human error. (Tác nhân gây ra chính của vụ tai nạn lỗi của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Causality (Danh từ): tính nhân quả, mối quan hệ giữa nguyên nhân kết quả.

    • The study explored the causality between smoking and lung cancer. (Nghiên cứu khám phá mối quan hệ nhân quả giữa hút thuốc ung thư phổi.)
  • Causal (Tính từ): thuộc về nguyên nhân, gây ra.

    • The causal relationship between the two events was difficult to prove. (Mối quan hệ nhân quả giữa hai sự kiện rất khó chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cause: nguyên nhân (dùng phổ biến hơn, ít trang trọng).
  • Agent: tác nhân (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
  • Factor: yếu tố (thường dùng khi nhiều yếu tố cùng tác động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: gây ra, dẫn đến.

    • The new policy brought about significant changes. (Chính sách mới đã gây ra những thay đổi đáng kể.)
  • Lead to: dẫn đến (kết quả).

    • Poor diet can lead to health problems. (Chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • The root cause: nguyên nhân gốc rễ.

    • We need to find the root cause of the issue. (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)
  • Cause and effect: nguyên nhân kết quả.

    • The principle of cause and effect is fundamental in science. (Nguyên nguyên nhân kết quảnền tảng trong khoa học.)